Bỏ qua, tới nội dung

贫苦

pín kǔ

Phồn thể: 貧苦

TOCFL 5

Nghĩa

poverty-stricken; poor

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

KHỔ · 8 nét

đắng; khổ, vất vả, cực; chịu khổ; (làm) cật lực, khổ công