Bỏ qua, tới nội dung

贫穷

pín qióngㄆㄧㄣˊ ㄑㄩㄥˊ

Phồn thể: 貧窮

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

poor; impoverished

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

CÙNG · 7 nét

nghèo, túng thiếu; cùng tận, hết