Bỏ qua, tới nội dung

贝壳

bèi kéㄅㄟˋ ㄎㄜˊ

Phồn thể: 貝殼

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

shell; conch; cowry; mother of pearl; hard outer skin; also pr. [bèi qiào]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỐI · 4 nét

7 nét