谱
pǔㄆㄨˇ
Phồn thể: 譜
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(vocab.word.pos.g, động từ)
chart; list; table; register; score (music); spectrum (physics); to set to music
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
14 nét
pǔㄆㄨˇ
Phồn thể: 譜
HSK 3.0 · 7–9
chart; list; table; register; score (music); spectrum (physics); to set to music
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
14 nét