谜团
mí tuánㄇㄧˊ ㄊㄨㄢˊ
Phồn thể: 謎團
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
riddle; enigma; unpredictable situation; elusive matters
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MÊ · 11 nét
ĐOÀN · 6 nét
đoàn, nhóm; viên, cục (vật tròn); lượng từ: cục, cuộn, đám