谅解
liàng jiěㄌㄧㄤˋ ㄐㄧㄝˇ
Phồn thể: 諒解
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to understand; to make allowances for; understanding
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LƯỢNG · 10 nét
GIẢI · 13 nét
liàng jiěㄌㄧㄤˋ ㄐㄧㄝˇ
Phồn thể: 諒解
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to understand; to make allowances for; understanding
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LƯỢNG · 10 nét
GIẢI · 13 nét