诸多
zhū duōㄓㄨ ㄉㄨㄛ
Phồn thể: 諸多
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(số từ)
(used for abstract things) a good deal, a lot of
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
ĐA · 6 nét
nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)
zhū duōㄓㄨ ㄉㄨㄛ
Phồn thể: 諸多
HSK 3.0 · 6TOCFL 5
(used for abstract things) a good deal, a lot of
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
ĐA · 6 nét
nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)