诸位
zhū wèiㄓㄨ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 諸位
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(đại từ)
(pron) everyone; Ladies and Gentlemen; Sirs
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi
zhū wèiㄓㄨ ㄨㄟˋ
Phồn thể: 諸位
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
(pron) everyone; Ladies and Gentlemen; Sirs
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
VỊ · 7 nét
lượng từ: vị, người (đếm người, lịch sự); vị trí, chỗ ngồi