Bỏ qua, tới nội dung

诱人

yòu rénㄧㄡˋ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 誘人

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, động từ)

attractive; alluring; captivating

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người