诱惑
yòu huòㄧㄡˋ ㄏㄨㄛˋ
Phồn thể: 誘惑
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to entice; to lure; to induce; to attract
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
12 nét
yòu huòㄧㄡˋ ㄏㄨㄛˋ
Phồn thể: 誘惑
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to entice; to lure; to induce; to attract
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
9 nét
12 nét