Bỏ qua, tới nội dung

诗歌

shī gēㄕ ㄍㄜ

Phồn thể: 詩歌

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

poem

Lượng từ đi kèm: 本、首、段

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THI · 8 nét

thơ, bài thơ; (viết tắt của 诗经: Kinh Thi)

CA · 14 nét

bài hát, ca khúc