Bỏ qua, tới nội dung

诉讼

sù sòngㄙㄨˋ ㄙㄨㄥˋ

Phồn thể: 訴訟

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

lawsuit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỐ · 7 nét

6 nét