Bỏ qua, tới nội dung

让座

ràng zuòㄖㄤˋ ㄗㄨㄛˋ

Phồn thể: 讓座

Nghĩa(động từ)

to give up one's seat for sb

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHƯỢNG · 5 nét

để, cho phép; bảo, khiến; nhường; (bị động) bị

TỌA · 10 nét

lượng từ: tòa, ngọn, cây (nhà, núi, cầu, thành phố); chỗ ngồi