Bỏ qua, tới nội dung

袋

dàiㄉㄞˋ

Phồn thể: 袋

TOCFL 2

Nghĩa(vocab.word.pos.g, lượng từ, danh từ)

pouch; bag; sack; pocket

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẠI · 11 nét