衷心
zhōng xīnㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 衷心
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)
heartfelt; wholehearted; cordial
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa
zhōng xīnㄓㄨㄥ ㄒㄧㄣ
Phồn thể: 衷心
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
heartfelt; wholehearted; cordial
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
TÂM · 4 nét
tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa