Bỏ qua, tới nội dung

街头

jiē tóuㄐㄧㄝ ㄊㄡˊ

Phồn thể: 街頭

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

street

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHAI · 12 nét

phố, đường phố

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)