Bỏ qua, tới nội dung

蠢

chǔnㄔㄨㄣˇ

Phồn thể: 惷

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

variant of 蠢; stupid

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

21 nét