Bỏ qua, tới nội dung

愚蠢

yú chǔnㄩˊ ㄔㄨㄣˇ

Phồn thể: 愚蠢

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

silly; stupid

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét

21 nét