Bỏ qua, tới nội dung

螺丝

luó sīㄌㄨㄛˊ ㄙ

Phồn thể: 螺絲

HSK 3.0 · 7–9

螺丝 (luó sī) nghĩa là screw.

Nghĩa(danh từ)

screw

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

17 nét

TI · 5 nét