Bỏ qua, tới nội dung

蜡

làㄌㄚˋ

Phồn thể: 蠟

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

candle; wax

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LẠP · 14 nét