Bỏ qua, tới nội dung

蜜月

mì yuèㄇㄧˋ ㄩㄝˋ

Phồn thể: 蜜月

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

honeymoon

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MẬT · 14 nét

NGUYỆT · 4 nét

tháng; mặt trăng