Bỏ qua, tới nội dung

蜂蜜

fēng mìㄈㄥ ㄇㄧˋ

Phồn thể: 蜂蜜

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

honey

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHONG · 13 nét

MẬT · 14 nét