Bỏ qua, tới nội dung

虎

hǔㄏㄨˇ

Phồn thể: 虎

TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

tiger

Lượng từ đi kèm: 只

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỔ · 8 nét