Bỏ qua, tới nội dung

蔑视

miè shìㄇㄧㄝˋ ㄕˋ

Phồn thể: 蔑視

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to loathe; to despise; contempt

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

THỊ · 8 nét