Bỏ qua, tới nội dung

蓝图

lán túㄌㄢˊ ㄊㄨˊ

Phồn thể: 藍圖

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

blueprint

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LAM · 13 nét

xanh lam, xanh da trời; họ Lam

ĐỒ · 8 nét

hình, tranh, bản đồ, biểu đồ; mưu cầu, ham