蒸
zhēngㄓㄥ
Phồn thể: 蒸
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to evaporate; (of cooking) to steam; torch made from hemp stalks or bamboo (old); finely chopped firewood (old)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
zhēngㄓㄥ
Phồn thể: 蒸
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to evaporate; (of cooking) to steam; torch made from hemp stalks or bamboo (old); finely chopped firewood (old)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét