蒸发
zhēng fāㄓㄥ ㄈㄚ
Phồn thể: 蒸發
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to evaporate; evaporation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
zhēng fāㄓㄥ ㄈㄚ
Phồn thể: 蒸發
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to evaporate; evaporation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển