萌发
méng fāㄇㄥˊ ㄈㄚ
Phồn thể: 萌發
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to sprout; to shoot; to bud
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
méng fāㄇㄥˊ ㄈㄚ
Phồn thể: 萌發
HSK 3.0 · 7–9
to sprout; to shoot; to bud
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển