萌芽
méng yáㄇㄥˊ ㄧㄚˊ
Phồn thể: 萌芽
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to sprout (lit. or fig.); to bud; to germinate; germ; seed; bud
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
11 nét
7 nét
méng yáㄇㄥˊ ㄧㄚˊ
Phồn thể: 萌芽
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
to sprout (lit. or fig.); to bud; to germinate; germ; seed; bud
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
11 nét
7 nét