荧光
yíng guāngㄧㄥˊ ㄍㄨㄤ
Phồn thể: 熒光
HSK 3.0 · 7–9
荧光 (yíng guāng) nghĩa là fluorescence; fluorescent.
Nghĩa(danh từ)
fluorescence; fluorescent
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
QUANG · 6 nét
ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn