Bỏ qua, tới nội dung

荧屏

yíng píngㄧㄥˊ ㄆㄧㄥˊ

Phồn thể: 熒屏

HSK 6

Nghĩa(danh từ)

fluorescent screen; TV screen

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

BÌNH · 9 nét