Bỏ qua, tới nội dung

荡漾

dàng yàngㄉㄤˋ ㄧㄤˋ

Phồn thể: 盪漾

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to ripple; to undulate; also written 荡漾

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

14 nét