Bỏ qua, tới nội dung

茶具

chá jù

Phồn thể: 茶具

TOCFL 5

Nghĩa

tea set; tea service

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRÀ · 9 nét

trà, chè

CỤ · 8 nét