Bỏ qua, tới nội dung

苗头

miáo touㄇㄧㄠˊ ㄊㄡ˙

Phồn thể: 苗頭

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

first signs; development (of a situation)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MIÊU · 8 nét

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)