苗
Miáoㄇㄧㄠˊ
Phồn thể: 苗
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ, tên người, từ khu biệt)
Hmong or Miao ethnic group of southwest China; surname Miao
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MIÊU · 8 nét
Miáoㄇㄧㄠˊ
Phồn thể: 苗
HSK 3.0 · 7–9
Hmong or Miao ethnic group of southwest China; surname Miao
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
MIÊU · 8 nét