Bỏ qua, tới nội dung

芽

yáㄧㄚˊ

Phồn thể: 芽

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

bud; sprout

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét