Bỏ qua, tới nội dung

艳丽

yàn lìㄧㄢˋ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 艷麗

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

gorgeous; garish and beautiful

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIỄM · 10 nét

LỆ · 7 nét