Bỏ qua, tới nội dung

腾

téngㄊㄥˊ

Phồn thể: 騰

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, từ tượng thanh)

(bound form) to gallop; to prance; (bound form) to soar; to hover; to make room; to clear out; to vacate; (verb suffix indicating repeated action)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét