沸腾
fèi téngㄈㄟˋ ㄊㄥˊ
Phồn thể: 沸騰
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
(of a liquid) to boil; (of sentiments etc) to boil over; to flare up; to be impassioned
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
13 nét
fèi téngㄈㄟˋ ㄊㄥˊ
Phồn thể: 沸騰
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
(of a liquid) to boil; (of sentiments etc) to boil over; to flare up; to be impassioned
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
13 nét