脾
píㄆㄧˊ
Phồn thể: 脾
HSK 3.0 · 7–9
脾 (pí) nghĩa là spleen.
Nghĩa(danh từ)
spleen
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÌ · 12 nét
píㄆㄧˊ
Phồn thể: 脾
HSK 3.0 · 7–9
脾 (pí) nghĩa là spleen.
spleen
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÌ · 12 nét