脸颊
liǎn jiáㄌㄧㄢˇ ㄐㄧㄚˊ
Phồn thể: 臉頰
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
cheek
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KIỂM · 11 nét
mặt, khuôn mặt; thể diện
12 nét
liǎn jiáㄌㄧㄢˇ ㄐㄧㄚˊ
Phồn thể: 臉頰
HSK 3.0 · 7–9
cheek
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KIỂM · 11 nét
mặt, khuôn mặt; thể diện
12 nét