脚踏车
jiǎo tà chē
Phồn thể: 腳踏車
TOCFL 1
脚踏车 (jiǎo tà chē) nghĩa là (Tw) bicycle; bike.
Nghĩa
(Tw) bicycle; bike
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CƯỚC · 11 nét
bàn chân, chân; chân (núi, đồ vật)
15 nét
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)