Bỏ qua, tới nội dung

脚本

jiǎo běn

Phồn thể: 腳本

TOCFL 5

Nghĩa

script; screenplay; scenario; libretto; (computing) script

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯỚC · 11 nét

bàn chân, chân; chân (núi, đồ vật)

BẢN · 5 nét

lượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)