胶带
jiāo dàiㄐㄧㄠ ㄉㄞˋ
Phồn thể: 膠帶
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
adhesive tape; magnetic tape
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIAO · 10 nét
ĐỚI · 9 nét
mang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực
jiāo dàiㄐㄧㄠ ㄉㄞˋ
Phồn thể: 膠帶
HSK 3.0 · 6
adhesive tape; magnetic tape
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIAO · 10 nét
ĐỚI · 9 nét
mang theo; dẫn, đưa (ai đi); trông (trẻ); dây, đai; vùng, khu vực