胶囊
jiāo nángㄐㄧㄠ ㄋㄤˊ
Phồn thể: 膠囊
HSK 3.0 · 7–9
胶囊 (jiāo náng) nghĩa là (pharm.) capsule.
Nghĩa(danh từ)
(pharm.) capsule
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIAO · 10 nét
22 nét
jiāo nángㄐㄧㄠ ㄋㄤˊ
Phồn thể: 膠囊
HSK 3.0 · 7–9
胶囊 (jiāo náng) nghĩa là (pharm.) capsule.
(pharm.) capsule
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIAO · 10 nét
22 nét