Bỏ qua, tới nội dung

胃口

wèi kǒuㄨㄟˋ ㄎㄡˇ

Phồn thể: 胃口

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

appetite; liking

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VỊ · 9 nét

dạ dày, bao tử

KHẨU · 3 nét

miệng; cửa, lối (出口, 门口); lượng từ: người (trong gia đình), miếng, ngụm