Bỏ qua, tới nội dung

肩负

jiān fùㄐㄧㄢ ㄈㄨˋ

Phồn thể: 肩負

HSK 3.0 · 7–9

肩负 (jiān fù) nghĩa là to shoulder (a burden); to bear; to suffer (a disadvantage).

Nghĩa(động từ)

to shoulder (a burden); to bear; to suffer (a disadvantage)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KIÊN · 8 nét

PHỤ · 6 nét