Bỏ qua, tới nội dung

肤浅

fū qiǎn

Phồn thể: 膚淺

TOCFL 5

Nghĩa

superficial; shallow

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

PHU · 8 nét

THIỂN · 8 nét

(tượng thanh) tiếng nước chảy róc rách