肢体
zhī tǐㄓ ㄊㄧˇ
Phồn thể: 肢體
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
limb; limbs and trunk; body
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
THỂ · 7 nét
zhī tǐㄓ ㄊㄧˇ
Phồn thể: 肢體
HSK 3.0 · 7–9
limb; limbs and trunk; body
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
THỂ · 7 nét