肌肤
jī fūㄐㄧ ㄈㄨ
Phồn thể: 肌膚
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
skin; flesh; fig. close physical relationship
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CƠ · 6 nét
PHU · 8 nét
jī fūㄐㄧ ㄈㄨ
Phồn thể: 肌膚
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
skin; flesh; fig. close physical relationship
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CƠ · 6 nét
PHU · 8 nét